Ánh sáng là nguyên liệu chính
Độ lớn nguồn sáng
Nguồn sáng càng lớn so với mặt người thì bóng càng mềm. Cửa sổ lớn/bầu trời âm u đẹp hơn bóng đèn nhỏ trên trần.
Hướng sáng
Sáng trước mặt = an toàn; sáng 45° = có khối; ngược sáng = viền đẹp nhưng cần đo sáng cẩn thận.
Chất lượng sáng
Trưa nắng gắt tạo bóng hốc mắt. Bóng râm sáng/giờ vàng dễ đẹp hơn nhiều.
Tam giác phơi sáng không phải lý thuyết suông
| Yếu tố | Nó làm gì | Tác dụng phụ nghệ thuật | Khi nào ưu tiên |
|---|---|---|---|
| Khẩu độ | Điều khiển lượng sáng qua lens. | f nhỏ xoá phông; f lớn rõ nhiều lớp. | Chân dung cần tách nền; phong cảnh cần rõ sâu. |
| Tốc độ | Thời gian sensor nhận sáng. | Tốc nhanh đóng băng; tốc chậm tạo motion blur. | Trẻ con/thú cưng/thể thao cần tốc nhanh. |
| ISO | Khuếch đại tín hiệu sáng. | ISO cao nhiễu/grain, mất chi tiết. | Thiếu sáng khi không thể mở khẩu/giảm tốc thêm. |
Tiêu cự thay đổi cảm giác khuôn mặt và không gian
Wide 24–28mm
Rộng, nhiều bối cảnh, nhưng dí gần mặt sẽ méo mũi/trán. Dùng cho du lịch/phòng hẹp.
Normal 35–50mm
Tự nhiên, kể chuyện tốt, ít méo hơn wide. Điện thoại 1x thường gần wide; 2x thường đẹp chân dung hơn.
Tele 70–135mm
Nén phối cảnh, mặt đẹp hơn, nền mờ hơn. Cần đứng xa và ánh sáng đủ.
Bố cục là cách Sếp điều khiển mắt người xem
Subject rõ
Người xem phải biết nhìn vào đâu trong 1 giây đầu. Nếu ảnh có 5 chủ thể ngang nhau, ảnh yếu.
Rule of thirds
Đặt mắt/chủ thể vào giao điểm 1/3. Đường chân trời vào 1/3 trên/dưới thay vì chính giữa khi không có lý do.
Foreground-depth
Thêm tiền cảnh như cửa, lá, bóng, vai người để ảnh có chiều sâu.
Clean edges
Kiểm tra mép ảnh: có vật thừa, cắt tay/chân kỳ cục, cột mọc khỏi đầu không?
Leading lines
Đường phố, lan can, ánh mắt, tay, shadow — tất cả có thể dẫn mắt về chủ thể.
Moment
Bố cục đúng nhưng khoảnh khắc chết thì ảnh vẫn nhạt. Chờ nụ cười, ánh mắt, hành động.
Công thức theo tình huống
| Tình huống | Thiết lập/thao tác | Checklist |
|---|---|---|
| Chân dung gia đình | Ánh sáng cửa sổ/bóng râm, 2x nếu có, đứng xa nền, camera ngang mắt hoặc cao nhẹ. | Mắt nét, da không xanh/đỏ, nền sạch, không cắt đỉnh đầu quá sát. |
| Trẻ con | Tốc nhanh, burst mode, hạ thấp camera ngang tầm trẻ, để trẻ làm việc thật. | Khoảnh khắc thật hơn pose cứng; chụp nhiều chọn sau. |
| Sản phẩm/đồ vật | Cạnh cửa sổ, nền đơn, reflector giấy trắng đối diện cửa sổ, chụp tổng + cận. | Đường thẳng không méo, màu đúng, chi tiết quan trọng rõ. |
| Phong cảnh/du lịch | Giờ vàng, tiền cảnh, đường chân trời thẳng, tap exposure vào vùng quan trọng. | Có người/đồ vật scale sẽ ảnh sống hơn. |
| Đường phố | Tìm background trước, chờ người đi vào vị trí. Đừng chạy lung tung. | Layer rõ, gesture thú vị, không quá nhiều rác thị giác. |
Hậu kỳ là làm rõ ý đồ, không phải cứu ảnh chết
- Crop: bỏ rác, làm chủ thể rõ hơn.
- Exposure: mặt/subject đủ sáng, tránh cháy highlight quan trọng.
- White balance: da người tự nhiên; không để mặt xanh bệnh hoặc cam quá.
- Contrast: tăng vừa để ảnh có lực, nhưng đừng mất chi tiết shadow.
- Color: saturation/vibrance nhẹ; màu da ưu tiên hơn màu trời/cây.
- Sharpen/noise: vừa đủ, đặc biệt ảnh điện thoại đừng clarity quá tay.
Bài tập 7 ngày để lên tay thật
Ngày 1
Chụp cùng một người ở nắng gắt, bóng râm, cạnh cửa sổ. So sánh da và bóng.
Ngày 2
Chụp 10 ảnh chỉ dùng rule of thirds. Không đặt chủ thể giữa ảnh trừ khi cố ý.
Ngày 3
Chụp 1 đồ vật với 3 nền khác nhau. Học cách nền làm ảnh đắt/rẻ.
Ngày 4
Chụp chân dung 1x vs 2x. Nhìn méo mặt và nền khác nhau.
Ngày 5
Chụp đường phố: chọn khung trước, chờ khoảnh khắc đi vào.
Ngày 6–7
Chọn 20 ảnh, tự loại còn 5. Viết lý do giữ/loại. Đây là cách mắt lên trình.