3 lớp quyết định kết quả
Model
Hình học của vật. Model sai kích thước, quá mỏng, overhang ngu thì máy tốt mấy cũng không cứu.
- Đơn vị phải là mm.
- Chi tiết chịu lực cần đủ wall/fillet.
- Fit phải có clearance.
Slicer
Bambu Studio biến hình học thành lệnh in: layer, wall, infill, support, tốc độ, nhiệt.
- Preview từng layer trước khi in.
- Nhìn support có chặn hốc/khớp không.
- Kiểm tra thời gian + filament.
Printer
Máy chỉ thi hành. Lớp đầu, bàn sạch, filament khô, nhiệt đúng là nền tảng.
- Lau bed bằng xà phòng/IPA.
- Ngồi xem 2–3 layer đầu.
- PETG ẩm sẽ stringing.
STL, 3MF, STEP khác nhau thế nào?
| File | Nó chứa gì | Dùng khi |
|---|---|---|
| STL | Lưới tam giác bề mặt. Không nhớ màu, vật liệu, lịch sử thiết kế. | Đưa nhanh vào slicer; phổ biến nhất. |
| 3MF | Model + thông tin màu, object, setting slicer. | Chia sẻ project Bambu Studio, multi-color, support setting. |
| STEP | CAD solid parametric chuẩn công nghiệp. | Sửa thiết kế chính xác trong CAD; tốt hơn STL để edit. |
| SCAD | Code sinh hình học parametric. | Khi muốn đổi số đo nhanh: rộng, cao, độ dày, số quai. |
Sếp chỉ cần nhớ: in thì STL/3MF; sửa kỹ thuật thì STEP/SCAD.
Chọn nhựa theo môi trường sử dụng
| Nhựa | Ưu | Nhược | Setting khởi đầu |
|---|---|---|---|
| PLA | Dễ in, đẹp, ít cong, rẻ. | Mềm khi nóng, giòn, không hợp ngoài nắng/xe hơi. | Nozzle 200–220°C, bed 55–65°C, fan mạnh. |
| PETG | Dai hơn PLA, chịu nóng tốt hơn, hợp đồ thực dụng. | Stringing, mặt kém sắc hơn PLA, support khó gỡ hơn. | Nozzle 235–255°C, bed 70–85°C, fan vừa. |
| TPU | Dẻo, chống rung, bọc bảo vệ. | In chậm, dễ kẹt nếu đẩy nhanh, khó bridge. | Nozzle 215–235°C, bed 35–55°C, tốc độ chậm. |
| ASA/ABS | Chịu nhiệt/nắng tốt, kỹ thuật hơn. | Cần enclosure, mùi, cong vênh. | Chỉ dùng khi đã kiểm soát môi trường. |
Thông số nào đáng chỉnh?
Layer height
0.20mm là cân bằng. 0.12–0.16 đẹp hơn nhưng lâu. 0.24–0.28 nhanh hơn nhưng bậc layer rõ.
Wall loops
Đồ chịu lực tăng wall trước: 4–5 wall thường hiệu quả hơn infill 60%.
Infill
10–15% trang trí; 20–35% đồ thực dụng. Gyroid/Grid ổn. 100% hiếm khi cần.
Top/bottom shell
Ít quá sẽ thủng/nhìn thấy infill. Đồ kín nước/tải nhẹ nên tăng top/bottom layers.
Support
Tree support gọn cho organic/handle. Support thường chắc hơn nhưng xấu mặt tiếp xúc.
Brim
Bật outer brim 5–8mm khi đáy nhỏ, đồ cao, PETG, hoặc có góc dễ bong.
Thiết kế để in được, bền, fit đúng
Overhang & bridge
FDM không in tốt trong không khí. Overhang dưới 45° dễ hơn. Bridge ngắn có thể in; bridge dài võng.
Clearance
Fit không bao giờ “đúng số lý thuyết”. Nhựa nở/co, máy có sai số, bề mặt layer có gợn.
- Fit chặt: +0.2–0.4mm tổng.
- Fit vừa: +0.5–0.8mm tổng.
- Hộp/túi mềm: +1–3mm tuỳ vật.
Layer direction
FDM yếu nhất khi lực tách các layer theo Z. Móc/quai nên xoay để lực kéo chạy dọc sợi, không bóc lớp.
Fillet/gusset
Góc vuông nhọn tập trung ứng suất. Bo góc hoặc thêm gân tam giác ở chân quai/bracket giúp bền hơn nhiều.
Nhìn lỗi đoán bệnh
| Lỗi | Dấu hiệu | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Warping | Góc bong khỏi bed, đáy cong. | Lau bed, brim, tăng bed temp, giảm gió layer đầu, tránh gió phòng. |
| Stringing | Tơ nhện giữa các phần. | Sấy filament, giảm nhiệt, chỉnh retraction, giảm travel crossing. |
| Under-extrusion | Layer thiếu nhựa, lỗ hổng, tường mỏng. | Kiểm tra nozzle tắc, filament ẩm, flow, extruder grip. |
| Layer shift | Mô hình lệch ngang tại một tầng. | Giảm tốc, kiểm belt, kiểm va chạm nozzle/support. |
| Support khó gỡ | Bề mặt xấu, dính chặt. | Tăng Z distance, dùng tree, đổi hướng in để né support. |
| Không fit | Lỗ nhỏ/peg to/holder chật. | Đo lại caliper, in coupon test, tăng clearance parametric. |
Quy trình trước mỗi món đồ thật
- Định nghĩa nhiệm vụ: cầm cái gì, lực hướng nào, dùng trong nhà/ngoài trời, có nóng/nước không.
- Đo kích thước: caliper, đo 2–3 điểm, ghi rõ “inner cavity” hay “object size”.
- Chọn vật liệu: PLA test, PETG dùng thật, TPU nếu cần mềm.
- Thiết kế parametric: wall, clearance, fillet, support avoidance.
- Slice preview: xem layer đầu, support, seam, infill, thời gian.
- In test nhỏ: chỉ in phần khớp/lỗ/quai nếu fit quan trọng.
- In bản thật: quan sát 2–3 layer đầu; chụp ảnh lỗi nếu fail.
- Ghi lại lesson: số đo thực, clearance đúng, setting thành công.